Tổng Quan Kinh Doanh
Đang tải...
📈 Doanh Thu 12 Tháng
Tất cả chi nhánh
🏆 Top Chi Phí Tháng Này
🏪 Hiệu Suất Chi Nhánh
🚦 Cảnh Báo Hoạt Động
💰 Quỹ Tích Lũy
🛡️ Quỹ Dự Phòng
—
🚀 Quỹ Mở Rộng
—
🍩 Cơ Cấu Chi Phí
🔮 Dự Báo 6 Tháng Tới
Ước tính từ xu hướng
Thu
Chi
Số dư
🕸️ Radar Hiệu Suất Chi Nhánh
5 chỉ tiêu chính
Phú Bài
Vinh Thành
Thuận An
📊 Doanh Thu Stacked Bar
Theo tháng — 3 chi nhánh
📈 Báo Cáo Lãi Lỗ Theo Chi Nhánh
P&L So Sánh — Tháng 3/2025
Đơn vị: Triệu VNĐ
| Chỉ tiêu | Phú Bài | Vinh Thanh | Thuận An | Tổng hệ thống | KH tháng | Chênh lệch | % đạt |
|---|
🏪 Chi Phí Theo Chi Nhánh
| Khoản mục | Phú Bài | Vinh Thanh | Thuận An | Tổng |
|---|
📊 Tỷ Trọng & Xếp Hạng
📅 Xu Hướng 6 Tháng Gần Nhất
| Chi nhánh / Tháng | T10/24 | T11/24 | T12/24 | T1/25 | T2/25 | T3/25 | Tăng/Giảm 6T |
|---|
Báo Cáo Lãi Lỗ (P&L)
Đơn vị: Triệu VNĐ · Công thức tự động
| Chỉ tiêu | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 | Năm 4 | Năm 5 | Năm 6 | Năm 7 | Năm 8 | Năm 9 | Năm 10 | 10 Năm |
|---|
📋 P&L Thực Tế — Ước Tính Từ Dòng Tiền
📦 COGS Thực Tế (tùy chọn)
Nhập giá vốn thực nếu biết. Để trống = dùng biên gộp ước tính.
📈 Biên Gộp Tùy Chỉnh
Ghi đè biên gộp model cho kỳ này. Để trống = dùng model ()
%
🏷️ Hao Hụt Thực Tế
Giá trị hàng hỏng/mất trong kỳ. Tự động trừ vào LN gộp.
🗑️ Xóa Dữ Liệu Nhập
Xóa COGS & biên gộp tùy chỉnh, quay về ước tính từ model.
Lãi Lỗ Thực Tế
⚠️ COGS ước tính
| Khoản Mục | Số Tiền | % Doanh Thu | Chuẩn Ngành | Chênh Lệch | Nguồn |
|---|
📊 Chuẩn Ngành Tham Khảo — Bán Lẻ Thực Phẩm Việt Nam
Cơ Cấu Chi Phí Chuẩn / Doanh Thu
Áp dụng cho siêu thị mini & tạp hóa hiện đại quy mô 200–500m²
| Khoản Mục | % Doanh Thu | Khoảng Dao Động | Vicomart Hiện Tại | Đánh Giá | Ghi Chú |
|---|
💧 Waterfall — Từ Doanh Thu đến Lợi Nhuận Ròng
⚡ Mục tiêu Vicomart: Duy trì biên LN ròng ≥ 8% · Chi NCC ≤ 68% · Chi lương ≤ 9% · Chi mặt bằng+điện ≤ 6%
🎯 Benchmark tốt nhất ngành: Bách Hóa Xanh ~3-5% LN · WinMart ~2-4% LN · ALDI (Đức) ~2-3% LN (cực kỳ hiệu quả)
🎯 Benchmark tốt nhất ngành: Bách Hóa Xanh ~3-5% LN · WinMart ~2-4% LN · ALDI (Đức) ~2-3% LN (cực kỳ hiệu quả)
Báo Cáo Dòng Tiền (Cash Flow)
Triệu VNĐ · Lộ trình 10 năm
| Chỉ tiêu | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 | Năm 4 | Năm 5 | Năm 6 | Năm 7 | Năm 8 | Năm 9 | Năm 10 | Tổng |
|---|
📈 Dòng Tiền 30 Ngày
Tiền vào
Tiền ra
📊 Cơ Cấu Dòng Tiền
📋
Chi tiết giao dịch
| # | Ngày | Loại | Danh mục | Chi nhánh | Số tiền | Phương thức | Người thực hiện | Số phiếu / Tham chiếu | Mô tả | Ghi chú | Thao tác |
|---|
📊 Tổng Kết Tháng — Thực Tế vs Kế Hoạch
| Nhóm dòng tiền | KH tháng (tr) | Thực tế (tr) | Chênh (tr) | % Đạt | Phú Bài | Vinh Thanh | Thuận An | Trạng thái |
|---|
⏰ Thanh Toán NCC Sắp Đến Hạn — 14 Ngày Tới
| # | Nhà cung cấp | Điều khoản | Ngày đến hạn | Còn (ngày) | Số tiền (tr) | Chi nhánh | Ưu tiên | Thao tác |
|---|
Bảng Cân Đối Kế Toán
Tài sản = Nợ + Vốn CSH · Cuối mỗi năm
| Khoản mục | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 | Năm 4 | Năm 5 | Năm 6 | Năm 7 | Năm 8 | Năm 9 | Năm 10 |
|---|
VICOMART — BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Theo Thông tư 133/2016/TT-BTC · Đơn vị: VNĐ
| STT | Chỉ tiêu | Mã số | Kỳ này | Kỳ trước | +/−% |
|---|
Ghi chú nguồn dữ liệu:
Doanh thu thuần = CF_TX[thu_ban_hang] · Giá vốn = SIS NCC (nếu có) hoặc ước tính theo biên gộp model ·
Chi phí vận hành = CF_TX[chi_vanhanh, chi_mb, chi_luong] · Lãi vay = CF_TX[lai_vay]
VICOMART — BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ
Phương pháp trực tiếp · Theo Thông tư 133/2016/TT-BTC · Đơn vị: VNĐ
| STT | Chỉ tiêu | Mã số | Kỳ này | Kỳ trước | +/−% |
|---|
📊 Biểu đồ lưu chuyển tiền tệ
Phương pháp xác định:
CFO = Thu bán hàng − Trả NCC − Chi lương − Chi vận hành · CFI = Chi đầu tư TSCĐ ·
CFF = Vay mới − Trả gốc − Trả lãi · Số dư đầu kỳ lấy từ opening_balance trong fms_config
📊 Cơ Cấu Thu Chi
📈 Xu Hướng 6 Tháng
| Chỉ tiêu | Kỳ này | Kỳ trước | +/− | %DT |
|---|
📊 Thu Chi 6 Tháng
💧 Waterfall Dòng Tiền
📋 Chi Tiết Theo Danh Mục
| Danh mục | Loại | Phú Bài | Vinh Thành | Thuận An | Tổng | % DT |
|---|
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN THỰC TẾ — VICOMART
Số liệu thực tế từ CF_TX · Đơn vị: VNĐ
🏦 Tài Sản
💳 Nguồn Vốn
📊 Cơ Cấu Tài Sản vs Nguồn Vốn
📅 Lịch Trình Mở Rộng Chi Tiết
| Năm | Mở thêm | Tổng CN | DT/năm (tỷ) | CAPEX (tỷ) | LN ròng (tỷ) | Biên LN | FCF (tỷ) | Ghi chú |
|---|
📊 Dự Phóng Tài Chính 10 Năm — Chi Tiết
Đơn vị: tỷ VNĐ
| Chỉ tiêu | Đvt | N1 | N2 | N3 | N4 | N5 🎯 | N6 | N7 | N8 | N9 | N10 🏆 |
|---|
💧 Dòng Tiền Stacked Bar
Thu vs Chi theo tháng
Tổng thu
Tổng chi
Ròng
📈 Break-even Điểm Hòa Vốn
Doanh thu vs Tổng chi phí
Doanh thu
Tổng chi
Chi cố định
Nhà Cung Cấp
| # | Tên NCC | Danh mục | %DT | Nhập/th | Điều khoản | NET | CK | Loại | ★ | Cảnh báo |
|---|
📊 Pareto NCC — 80% Nhập Từ 20% Nhà Cung Cấp
Top NCC theo giá trị nhập tháng này
Giá trị nhập
% lũy kế
Ngưỡng 80%
Chi Phí Chi Tiết — 1 CH/Tháng
Triệu VNĐ
| # | Khoản mục | Thực tế | KH | Chênh | %DT | Loại | Cắt? | Ưu tiên | Trạng thái |
|---|
💰 Lợi Nhuận Giữ Lại
Retained Earnings · Tổng Thu − Tổng Chi lũy kế từ Dòng Tiền Thực Tế
—
Lũy kế toàn bộ
📊 LN Giữ Lại Theo Tháng
Thu − Chi từng tháng
📋 Phân Tích Thu Chi Lũy Kế
| Tháng | Tổng Thu | Tổng Chi | LN Tháng | LN Lũy Kế | Tăng/Giảm |
|---|
📐 Nguyên Tắc Phân Bổ LN Giữ Lại — Vicomart
🛡️ 15% → Dự Phòng
Bảo vệ rủi ro. Tích lũy đến khi đạt 3 tháng chi cố định. Dừng khi đủ mục tiêu.
🔧 20% → Tái Đầu Tư VH
Nâng cấp kệ hàng, thiết bị lạnh, cải thiện trải nghiệm mua sắm tại cửa hàng.
🚀 50% → Mở Rộng
Tích lũy vốn mở CN mới. Ưu tiên cao nhất trong giai đoạn tăng trưởng lên 1,000 CN.
💰 15% → Giữ Lại
Thưởng hiệu suất nhân sự, dự phòng cơ hội đột xuất, tích lũy vốn chủ sở hữu.
⚡ Ưu tiên tuyệt đối: Trả nợ gốc + lãi vay đến hạn trước khi phân bổ. Khi Quỹ Dự Phòng đủ mục tiêu → chuyển 15% đó sang Quỹ Mở Rộng (tổng MR = 65%).
🤖
Vicomart AI Assistant
Powered by Claude Sonnet · Đọc trực tiếp dữ liệu trong app
✅ CF_TX: — GD
✅ NCC: — nhà cung cấp
✅ 3 chi nhánh
⚡ Phân Tích Nhanh — 1 Bấm
📋 DỮ LIỆU ĐANG DÙNG
🔴 Cảnh Báo Đang Hoạt Động
📊 KPI Dashboard — Đèn Giao Thông
| Chỉ số | Hiện tại | Mục tiêu | Ngưỡng đỏ | Trạng thái | Chi nhánh |
|---|
⚙️ Giả Định Tài Chính
Thay đổi các tham số cơ bản — toàn bộ model sẽ tự tính lại
🚦 Ngưỡng Cảnh Báo KPI
Thiết lập ngưỡng xanh/vàng/đỏ cho từng chỉ số
| Chỉ số KPI | Mục tiêu (🟢) | Cảnh báo (🟡) | Nguy hiểm (🔴) |
|---|---|---|---|
| Biên gộp | |||
| Biên LN ròng | |||
| LN/CH/tháng | |||
| Hao hụt | |||
| Tiền mặt/CH |
💚 Quản Lý Danh Mục Thu
Thêm, chỉnh sửa, vô hiệu hóa các nhóm dòng tiền vào. Danh mục sẽ xuất hiện ngay trong form nhập giao dịch.
🔴 Quản Lý Danh Mục Chi
Thêm, chỉnh sửa, vô hiệu hóa các nhóm dòng tiền ra. Danh mục sẽ xuất hiện ngay trong form nhập giao dịch.
🏪 Cấu Hình Chi Nhánh
Thiết lập thông tin, mục tiêu doanh thu và chi phí từng chi nhánh
🖥️ Cài Đặt Hệ Thống & Kết Nối CSDL
Cài đặt chung · Kết nối Supabase để lưu dữ liệu trên cloud
🗄️ Kết Nối Supabase
Nhập thông tin Supabase để lưu dữ liệu — không mất khi tải lại trang
💡 Hướng dẫn: Vào supabase.com → Project → Settings → API → copy Project URL và anon/public key
👥 Quản Lý Người Dùng
Thêm, chỉnh sửa, phân quyền · Tổng: 0 tài khoản
🔐 Ma Trận Phân Quyền
✅ Có quyền ❌ Không có
| Chức năng / Tính năng | 👑 Admin | 🏢 Giám đốc | 👔 Manager CN | 👁 Viewer |
|---|
📋 Nhật Ký Hệ Thống
Toàn bộ thao tác: đăng nhập, thêm/sửa/xóa giao dịch, thay đổi cấu hình
Danh Sách Thao Tác
🏪 Kết Quả Từng Chi Nhánh
📋 Giao Dịch Trong Ngày
Giao dịch
| # | Ngày | Loại | Danh mục | Chi nhánh | Số tiền | Phương thức | Người thực hiện | Số phiếu / Tham chiếu | Mô tả | Ghi chú | Thao tác |
|---|
📅 Dòng Tiền 10 Ngày Gần Nhất
| Ngày | Thứ | Phú Bài | Vinh Thanh | Thuận An | Tổng thu | Tổng chi | Ròng | GD |
|---|
📈 Doanh Thu Theo Ngày
🥧 Cơ Cấu Chi Phí
🏪 So Sánh Chi Nhánh
⚖️ Thu vs Chi
📋 Bảng Doanh Thu Theo Ngày × Chi Nhánh
💰 Thu Theo Danh Mục
| Danh mục | Số tiền | % | Giao dịch |
|---|
💸 Chi Theo Danh Mục
| Danh mục | Số tiền | % | Giao dịch |
|---|
🤝 Top NCC Nhập Hàng Trong Kỳ
| # | Nhà cung cấp | Giá trị nhập | % tổng | Số đơn | Chi nhánh |
|---|
📊 So Sánh Kỳ Trước
| Chỉ tiêu | Kỳ này | Kỳ trước | Chênh lệch | % |
|---|
💹 Lợi Nhuận Bán Hàng Theo NCC ● LIVE
Realtime từ ncc.vicomart.vn · Tự động cập nhật khi NCC app chạy SIS
Chưa có dữ liệu SIS
📊 Doanh Thu & Giá Vốn Top NCC
💹 Biên Lợi Nhuận % Per NCC
| # | Nhà Cung Cấp | Doanh Số | Doanh Thu | Chiết Khấu | Giá Vốn | Lợi Nhuận | Biên LN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhấn ⚡ Sync từ NCC App để tải dữ liệu lợi nhuận từ Pancake | |||||||
🏦 Danh Sách Khoản Vay Đang Hoạt Động
| # | Tên khoản vay | Ngân hàng | CH | Nguyên gốc | Dư nợ còn | Lãi suất | Kỳ hạn | Ngày GN | Đến hạn tiếp | Hình thức TN | Gốc/th | Lãi/th | Tổng/th | Mục đích | Thao tác |
|---|
Cơ Cấu Nợ Theo Chi Nhánh
Phải Trả Nợ Tháng 3/2025